Wednesday, 18/07/2018 - 13:09|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Huỳnh Thúc Kháng

Thời khóa biểu

Áp dụng từ ngày 25-03-2013
Tài liệu đính kèm: Tải về

THỜI KHOÁ BIỂU (áp dụng từ 25/03/2013)đã chỉnh sửa

 

Th

t

9A

9B

9C

7A

7B

7C

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

Văn(Nguyệt)

Sử(Kim)

CN(Hạnh)

AV(Hồng)

Sử( Hương)

GDCD(Hồng)

3

Văn(Nguyệt)

Hóa(Cường)

Sử(Kim)

GDCD(Hồng)

Văn(Cúc)

CN(Hạnh)

4

Hóa(Cường)

Văn(Hương)

Văn(Nguyệt)

Địa(Kim)

Văn(Cúc)

AV(Hồng)

5

CN(Hạnh)

Văn(Hương)

Văn(Nguyệt)

Văn ( Cúc)

GDCD (T.Hồng)

AV(Hồng)

3

1

Toán(Ba)

Sinh(Phương)

Lý( Thủy)

Sử(Hương)

AV(Hồng)

Sử(Kim)

2

Sử(Kim)

Lý( Thủy)

Hóa(Phương)

     AV(Hồng)

       CN(Hạnh)

TCT(Vũ)

3

Lý( Thủy)

Toán(Ba)

Sinh(Phương)

     CN(Hạnh)

       TCT(Vũ)

Địa(Kim)

4

Họa(Huy)

Toán (Ba)

Họa(Huy)

Toán(Lân)

Địa(Kim)

Sinh(Phương)

5

Hoá(Cường)

Họa(Huy)

Toán(Ba)

TCT(Vũ)

Toán(Lân)

CN(Hạnh)

4

1

Toán (Ba)

TCV(Nguyệt)

Lý( Thủy)

Nhạc(Hải)

CN(Hạnh)

Sinh(Phương)

2

TCV (Nguyệt)

CN(Hạnh)

Toán (Ba)

Sinh(Phương)

Lý(Hằng)

Toán(Lân)

3

Văn (Nguyệt)

Lý( Thủy)

Hóa(Phương)

Lý(Hằng)

Toán(Lân)

Nhạc(Hải)

4

Lý( Thủy)

Toán (Ba)

TCV(Nguyệt)

Toán(Lân)

Nhạc(Hải)

Lý(Hằng)

5

Sinh(Phương)

Hoá(Cường)

TCT (Ba)

 

 

 

5

1

GDCD(Lương)

AV(An)

Văn (Nguyệt)

Toán(Lân)

Văn(Cúc)

Địa(Kim)

2

AV(An)

GDCD(Lương)

Sử( Kim)

Toán(Lân)

Văn(Cúc)

AV(Hồng)

3

Văn(Nguyệt )

Văn(Hương)

Địa(Lương)

CN(Hạnh)

Toán(Lân)

Văn(Cúc)

4

Văn(Nguyệt )

Văn(Hương)

GDCD(Lương)

Địa(Kim)

AV( Hồng)

Toán(Lân)

5

NGLL(Cường)

NGLL(Hương)

NGLL(Nguyệt)

NGLL( Hạnh)

NGLL( Hồng)

NGLL(Kim)

6

1

Toán(Ba)

Sử(Kim)

Văn(Nguyệt)

AV(Hồng)

Sinh(Phương)

Toán(Lân)

2

     Sinh(Phương)

AV(An)

Văn(Nguyệt)

Văn ( Cúc)

Địa(Kim)

TCV( Định)

3

AV(An)

Sinh(Phương)

Toán(Ba)

Văn ( Cúc)

Toán  (Lân)

Họa(Huy)

4

TCAV(An)

Toán(Ba)

Sinh(Phương)

TCV(Định)

Họa(Huy)   

 Văn(Cúc)

5

Sử (Kim)

TCT (Ba)

   AV(An)

Họa(Huy)

TCV(Định)

Văn(Cúc)

7

1

Toán (Ba)

Địa(Lương)

AV(An)

Sử(Hương)

Sinh(Phương)

      Sử(Kim)

2

TCT (Ba)

Văn(Hương)

TCAV(An)

Sinh (Phương)

AV(Hồng)

Văn(Cúc)

3

Địa(Lương)

TCAV(An)

Toán (Ba)

Văn(Cúc)

Sử(Hương)

Toán(Lân)

4

CN( Cường)

CN( T Hương)

CN(Nguyệt)

CN(Hồng Hạnh)

CN(Hồng)

CN (Kim)

                                                                                                                                                                            P.HT

THỜI KHOÁ BIỂU (áp dụng từ 25/03/2013)Đã chỉnh sửa

 

Thứ

t

8A

8B

8C

6A

6B

6C

2

1

Hóa(Vân)

Sinh(Bé)

Nhạc(Hải)

Văn(Thơm)

Họa(Huy)

GDCD(Định)

2

Sinh(Bé)

Văn(Định)

AV(Như Hà)

Văn(Thơm)

CN(Vân)

Nh ạc(Hải)

3

Nhạc(Hải)

Văn(Định)

AV(Hà)

CN(Vân)

Văn(Thơm)

Sinh(Bé)

4

AV(Hà)

Nh ạc(Hải)

Sinh(Bé)

Hoạ(Huy)

GDCD(Định)

S ử(Thơm)

5

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

3

1

Văn(T.Hồng)

Sinh(Bé)

GDCD(Lương)

Toán (Thanh)

Toán(P. Hằng)

AV(An)

2

Văn(T.Hồng)

Địa(Lương)

Hoá(Vân)

Toán (Thanh)

Toán(P. Hằng)

AV(An)

3

AV(Như Hà)

Hoá(Vân)

Văn(T.Hồng)

AV(An)

Sinh(Bé)

Địa(Lương)

4

Toán (Thanh)

AV(Như Hà)

Văn(T.Hồng)

Địa(Lương)

CN(Vân)

Toán(P. Hằng)

5

Toán (Thanh)

AV(N Hà)

Lý( Hằng)

Sinh(Bé)

AV(An)

CN(Vân)

4

1

Toán (Thanh)

Văn(Định)

Họa(Huy)

CN(Vân)

Văn(Thơm)

AV(An)

2

Địa(Lương)

Văn(Định)

Sử(Hương)

AV(An)

Văn(Thơm)

CN(Vân)

3

GDCD(Lương)

Sử(Hương)

Toán (Thanh)

S ử(Thơm)

AV(An)

Hoạ(Huy)

4

Hoạ(Huy)

GDCD(Lương)

Toán (Thanh)

GDCD(Định)

AV(An)

Văn(Thơm)

5

Sử(Hương)

Họa(Huy)

Địa(Lương)

 

 

 

5

1

AV(Hà)

Toán (Thanh)

CN(Thủy)

Văn(Thơm)

Nh ạc(H ải)

Sinh(Bé)

2

Sinh(Bé)

CN(Thủy)

Toán (Thanh)

AV(An)

TCV(T Hồng)

Văn(Thơm)

3

NGLL(Hà)

NGLL(Định)

NGLL(Bé)

NGLL(Thơm)

NGLL(Huy)

NGLL(Hải)

6

1

Văn(T.Hồng)

Địa(Lương)

Toán (Thanh)

Nhạc(Hải)

Sinh(Bé)

Toán(P.Hằng)

2

Toán (Thanh)

TC Lý(Thủy)

Địa(Lương)

Sinh(Bé)

Văn(Thơm)

Toán(P.Hằng)

3

Địa(Lương)

Lý( Hằng)

Sinh(Bé)

TCV(T Hồng)

Lý( Thủy)

Văn(Thơm)   

4

Lý( Hằng)

Toán (Thanh)

Văn(T.Hồng)

Lý( Thủy)

Địa(Lương)

Văn(Thơm)

5

CN(Thủy)

Toán (Thanh)

Văn(T.Hồng)

 

 

 

7

1

TC Lý (Thủy)

Hoá(Vân)

AV(Như Hà)

Toán (Thanh)

S ử(Thơm)

Toán( P.Hằng)

2

Hoá(Vân

AV(Như Hà)

TC Lý(Thủy)

Toán (Thanh)

Toán(P. Hằng) 

TCV(Hồng)

3

Văn(T.Hồng)

Toán (Thanh)

Hoá(Vân)

Văn(Thơm)

Toán( P.Hằng)

Lý( Thủy)

4

CN (Hà)

CN ( Định)

CN (Bé)

CN (Thơm )

CN (Huy )

CN (Hải)

 

                                                                                                                                                                               P.HT

tru

Bài tin liên quan
Chính phủ điện tử
Tin đọc nhiều
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 58
Hôm qua : 9
Tháng 07 : 123
Năm 2018 : 1.684