Monday, 25/05/2020 - 21:17|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường TH-THCS Hòa Bình

Thời khóa biểu áp dụng từ 18 tháng 8 năm 2014

THỜI KHOÁ BIỂU (áp dụng từ 18/08/2014) (Buổi sáng) Của trường THCS Huỳnh Thúc Kháng

Th

t

9A

9B

9C

7A

7B

7C

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

Lý (Thủy)

Toán(Ba)

Hóa(Vân)

Sinh (Bé)

Địa(Kim)

Toán(Thanh)

3

Toán(Ba)

Hóa(Vân)

Văn(Hương)

Văn(Cúc)

Sinh (Bé)

Toán(Thanh)

4

Văn(Nguyệt)

Sinh (Phương)

Toán(Ba)

Địa(Kim)

Toán(Thanh)

Sinh (Bé)

5

Hóa(Vân)

Văn(Nguyệt)

TCT(Ba)

 

 

 

3

1

AV(An)

Địa(Lương)

Sinh (Phương)

Lý (Thủy)

CN(Hạnh)

Sử(Kim)

2

TCAV(An)

Lý (Thủy)

Địa(lương

Toán(Thanh)

Sử(Kim)

CN(Hạnh)

3

CN(Hạnh)

AV(An)

Toán(Ba))

Sử(Cúc)

Toán(Thanh)

Địa(Kim)

4

Sử(Kim)

TCT(Ba)

Lý (Thủy)

CN(Hạnh)

Toán(Thanh)

Văn(Cúc)

5

Lý (Thủy)

Toán(Ba)

AV(An)

 

 

 

4

1

Văn(Nguyệt)

Toán(Ba)

Văn(Hương)

Toán(Thanh)

AV(Hồng)

GD(Hồng)

2

Toán(Ba)

Nhạc (Hải)

Văn(Hương)

Văn(Cúc)

Toán(Thanh)

AV(Hồng)

3

TCT(Ba)

Văn(Nguyệt)

Nhạc (Hải)

Văn(Cúc)

GD(Hồng)

Toán(Thanh)

4

Nhạc (Hải)

Văn(Nguyệt)

Toán(Ba)

GD(Hồng)

Văn(Cúc)

Toán(Thanh)

5

 

 

 

 

 

 

5

1

Văn(Nguyệt)

Lý (Thủy)

Sinh (Phg)

AV(Hồng)

Văn(Cúc)

Sử(Kim)

2

Văn(Nguyệt)

GD(Lương)

Lý (Thủy)

Sử(Cúc)

AV(Hồng)

Địa(Kim)

3

Địa(lương)

TCAV(Hồng)

Văn(Hương)

Văn(Cúc)

Địa(Kim)

Lý (Thủy)

4

Sinh (Phươngg)

Địa(Lương)

Văn(Hương)

Địa(Kim)

Lý (Thủy)

Văn(Cúc)

5

NGLL

NGLL

NGLL

NGLL

NGLL

NGLL

6

1

Hóa(Vân)

Toán(Ba)

Hóa(Vân)

AV(Hồng)

Nhạc (Hải)

Văn(Cúc)

2

AV(An)

Hóa(Vân)

Toán(Ba)

Nhạc (Hải)

AV(Hồng)

Văn(Cúc)

3

Toán(Ba)

AV(An)

CN(Hạnh)

Toán(Th)

Văn(Cúc)

AV(Hồng)

4

Toán(Ba)

CN(Hạnh)

AV(An)

Toán(Th)

Văn(Cúc)

Nhạc (Hải)

5

 

 

 

 

 

 

7

1

Văn(Nguyệt)

Sinh (Phương)

Địa(Lương)

Họa (Huy)

Sinh (Bé)

AV(Hồng)

2

Sinh (Phương)

Văn(Nguyệt)

GD(Lương)

TCV(Hương)

Sử(Kim)

Sinh (Bé)

3

Địa(lương)

Văn(Nguyệt)

Sử(Kim)

AV(Hồng)

TCV(Hương)

Họa (Huy)

4

GD(Lương)

Sử(Kim)

TCAV(Hồng)

Sinh (Bé)

Họa (Huy)

TCV(Hương

 

 

SHL (Phương)

SHL (Nguyệt)

SHL (Hương)

SHL (Hồng)

SHL (Huy)

SHL (Kim)

 

THỜI KHOÁ BIỂU (áp dụng từ 18/08/2014) (Buổi chiều) của trường THCS Huỳnh Thúc Kháng

Thứ

t

8A

8B

6A

6B

6C

2

1

Địa (Lương)

Văn(Hồng

Văn(Định)

CN(Hạnh)

Toán(Lân)

2

CN(Hạnh)

GDCD(Lương)

TCV(Định)

TCAV(Hà)

Toán(Lân)

3

Văn(Hồng)

CN(Hạnh)

TCAV(Hà)

Văn(Định)

Địa (Lương)

4

Văn(Hồng)

Nhạc (Hải)

AV (An)

Văn (Định)

CN(Hạnh)

5

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

3

1

AV(Hà)

Hóa(Vân)

Sinh (Bé)

Toán (Lân)

Sử (Hương)

2

Hóa(Vân)

AV(Hà)

Sử (Hương)

Toán (Lân)

Sinh (Bé)

3

Toán(Điệp)

Sử(Thơm)

Toán (Lân)

Sinh (Bé)

AV(Hà)

4

Sinh (Bé)

Toán(Điệp)

Toán (Lân)

Sử (Hương)

AV(Hà)

5

Sử(Thơm)

Toán(Điệp)

 

 

 

4

1

Toán(Điệp)

Lý (Thủy)

CN(Hạnh)

GDCD(Định)

Toán(Lân)

2

AV(Hà)

Toán(Điệp)

Lý (Thủy)

Địa(lương)

GDCD(Định)

3

AV(Hà)

Sử(Thơm)

Địa (Lương)

Văn(Định)

CN(Hạnh)

4

Lý (Thủy)

Địa(Lương)

GDCD(Định)

CN(Hạnh)

Văn(Thơm)

5

GDCD(Lương)

CN(Hạnh)

 

 

 

5

1

CN(Hạnh)

Hóa(Vân)

AV (An)

Toán (Lân)

Sinh (Bé)

2

Họa (Huy)

Sinh (Bé)

CN(Hạnh)

AV(An)

Văn(Thơm)

3

NGLL

NGLL

NGLL

NGLL

NGLL

6

1

Toán(Điệp)

Văn(Hồng)

Họa (Huy)

Toán (Lân)

Lý (Thủy)

2

Toán(Điệp)

Sinh (Bé)

Toán (Lân)

TCV(Định)

Họa (Huy)

3

Sinh (Bé)

Họa (Huy)

Toán (Lân)

Lý (Thủy)

Văn(Thơm)

4

TCLý (Thủy)

Toán(Điệp)

Văn(Định)

Sinh (Bé)

Văn(Thơm)

5

Sử(Thơm)

TCLý (Thủy)

Sinh (Bé)

Họa (Huy)

Toán(Lân)

7

1

Hóa(Vân)

Văn(Hồng)

Văn(Định)

Nhạc (Hải)

AV(Hà)

2

Nhạc (Hải)

Văn(Hồng)

Văn(Định)

AV(An)

TCAV(Hà)

3

Văn(Hồng)

AV(Hà)

Nhạc (Hải)

AV(An)

TCV(Định

4

Văn(Hồng)

AV(Hà)

AV (An)

Văn(Định)

Nhạc (Hải)

 

 

SHL (Hải)

SHL (Hồng)

SHL (Định)

SHL (An)

SHL (Hà)

 

Tác giả: [Kontum]
Nguồn: huynhthuckhang.kontumcity.edu.vn
Bài tin liên quan
Chính phủ điện tử
Tin đọc nhiều
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 38
Hôm qua : 19
Tháng 05 : 603
Năm 2020 : 3.576