Monday, 19/11/2018 - 01:38|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Huỳnh Thúc Kháng

Thời khóa biểu áp dụng từ 18 tháng 8 năm 2014

THỜI KHOÁ BIỂU (áp dụng từ 18/08/2014) (Buổi sáng) Của trường THCS Huỳnh Thúc Kháng

Th

t

9A

9B

9C

7A

7B

7C

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

Lý (Thủy)

Toán(Ba)

Hóa(Vân)

Sinh (Bé)

Địa(Kim)

Toán(Thanh)

3

Toán(Ba)

Hóa(Vân)

Văn(Hương)

Văn(Cúc)

Sinh (Bé)

Toán(Thanh)

4

Văn(Nguyệt)

Sinh (Phương)

Toán(Ba)

Địa(Kim)

Toán(Thanh)

Sinh (Bé)

5

Hóa(Vân)

Văn(Nguyệt)

TCT(Ba)

 

 

 

3

1

AV(An)

Địa(Lương)

Sinh (Phương)

Lý (Thủy)

CN(Hạnh)

Sử(Kim)

2

TCAV(An)

Lý (Thủy)

Địa(lương

Toán(Thanh)

Sử(Kim)

CN(Hạnh)

3

CN(Hạnh)

AV(An)

Toán(Ba))

Sử(Cúc)

Toán(Thanh)

Địa(Kim)

4

Sử(Kim)

TCT(Ba)

Lý (Thủy)

CN(Hạnh)

Toán(Thanh)

Văn(Cúc)

5

Lý (Thủy)

Toán(Ba)

AV(An)

 

 

 

4

1

Văn(Nguyệt)

Toán(Ba)

Văn(Hương)

Toán(Thanh)

AV(Hồng)

GD(Hồng)

2

Toán(Ba)

Nhạc (Hải)

Văn(Hương)

Văn(Cúc)

Toán(Thanh)

AV(Hồng)

3

TCT(Ba)

Văn(Nguyệt)

Nhạc (Hải)

Văn(Cúc)

GD(Hồng)

Toán(Thanh)

4

Nhạc (Hải)

Văn(Nguyệt)

Toán(Ba)

GD(Hồng)

Văn(Cúc)

Toán(Thanh)

5

 

 

 

 

 

 

5

1

Văn(Nguyệt)

Lý (Thủy)

Sinh (Phg)

AV(Hồng)

Văn(Cúc)

Sử(Kim)

2

Văn(Nguyệt)

GD(Lương)

Lý (Thủy)

Sử(Cúc)

AV(Hồng)

Địa(Kim)

3

Địa(lương)

TCAV(Hồng)

Văn(Hương)

Văn(Cúc)

Địa(Kim)

Lý (Thủy)

4

Sinh (Phươngg)

Địa(Lương)

Văn(Hương)

Địa(Kim)

Lý (Thủy)

Văn(Cúc)

5

NGLL

NGLL

NGLL

NGLL

NGLL

NGLL

6

1

Hóa(Vân)

Toán(Ba)

Hóa(Vân)

AV(Hồng)

Nhạc (Hải)

Văn(Cúc)

2

AV(An)

Hóa(Vân)

Toán(Ba)

Nhạc (Hải)

AV(Hồng)

Văn(Cúc)

3

Toán(Ba)

AV(An)

CN(Hạnh)

Toán(Th)

Văn(Cúc)

AV(Hồng)

4

Toán(Ba)

CN(Hạnh)

AV(An)

Toán(Th)

Văn(Cúc)

Nhạc (Hải)

5

 

 

 

 

 

 

7

1

Văn(Nguyệt)

Sinh (Phương)

Địa(Lương)

Họa (Huy)

Sinh (Bé)

AV(Hồng)

2

Sinh (Phương)

Văn(Nguyệt)

GD(Lương)

TCV(Hương)

Sử(Kim)

Sinh (Bé)

3

Địa(lương)

Văn(Nguyệt)

Sử(Kim)

AV(Hồng)

TCV(Hương)

Họa (Huy)

4

GD(Lương)

Sử(Kim)

TCAV(Hồng)

Sinh (Bé)

Họa (Huy)

TCV(Hương

 

 

SHL (Phương)

SHL (Nguyệt)

SHL (Hương)

SHL (Hồng)

SHL (Huy)

SHL (Kim)

 

THỜI KHOÁ BIỂU (áp dụng từ 18/08/2014) (Buổi chiều) của trường THCS Huỳnh Thúc Kháng

Thứ

t

8A

8B

6A

6B

6C

2

1

Địa (Lương)

Văn(Hồng

Văn(Định)

CN(Hạnh)

Toán(Lân)

2

CN(Hạnh)

GDCD(Lương)

TCV(Định)

TCAV(Hà)

Toán(Lân)

3

Văn(Hồng)

CN(Hạnh)

TCAV(Hà)

Văn(Định)

Địa (Lương)

4

Văn(Hồng)

Nhạc (Hải)

AV (An)

Văn (Định)

CN(Hạnh)

5

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

3

1

AV(Hà)

Hóa(Vân)

Sinh (Bé)

Toán (Lân)

Sử (Hương)

2

Hóa(Vân)

AV(Hà)

Sử (Hương)

Toán (Lân)

Sinh (Bé)

3

Toán(Điệp)

Sử(Thơm)

Toán (Lân)

Sinh (Bé)

AV(Hà)

4

Sinh (Bé)

Toán(Điệp)

Toán (Lân)

Sử (Hương)

AV(Hà)

5

Sử(Thơm)

Toán(Điệp)

 

 

 

4

1

Toán(Điệp)

Lý (Thủy)

CN(Hạnh)

GDCD(Định)

Toán(Lân)

2

AV(Hà)

Toán(Điệp)

Lý (Thủy)

Địa(lương)

GDCD(Định)

3

AV(Hà)

Sử(Thơm)

Địa (Lương)

Văn(Định)

CN(Hạnh)

4

Lý (Thủy)

Địa(Lương)

GDCD(Định)

CN(Hạnh)

Văn(Thơm)

5

GDCD(Lương)

CN(Hạnh)

 

 

 

5

1

CN(Hạnh)

Hóa(Vân)

AV (An)

Toán (Lân)

Sinh (Bé)

2

Họa (Huy)

Sinh (Bé)

CN(Hạnh)

AV(An)

Văn(Thơm)

3

NGLL

NGLL

NGLL

NGLL

NGLL

6

1

Toán(Điệp)

Văn(Hồng)

Họa (Huy)

Toán (Lân)

Lý (Thủy)

2

Toán(Điệp)

Sinh (Bé)

Toán (Lân)

TCV(Định)

Họa (Huy)

3

Sinh (Bé)

Họa (Huy)

Toán (Lân)

Lý (Thủy)

Văn(Thơm)

4

TCLý (Thủy)

Toán(Điệp)

Văn(Định)

Sinh (Bé)

Văn(Thơm)

5

Sử(Thơm)

TCLý (Thủy)

Sinh (Bé)

Họa (Huy)

Toán(Lân)

7

1

Hóa(Vân)

Văn(Hồng)

Văn(Định)

Nhạc (Hải)

AV(Hà)

2

Nhạc (Hải)

Văn(Hồng)

Văn(Định)

AV(An)

TCAV(Hà)

3

Văn(Hồng)

AV(Hà)

Nhạc (Hải)

AV(An)

TCV(Định

4

Văn(Hồng)

AV(Hà)

AV (An)

Văn(Định)

Nhạc (Hải)

 

 

SHL (Hải)

SHL (Hồng)

SHL (Định)

SHL (An)

SHL (Hà)

 

Bài tin liên quan
Chính phủ điện tử
Tin đọc nhiều
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 0
Hôm qua : 2
Tháng 11 : 171
Năm 2018 : 2.989